acupuncture là gì?
acupuncture nghĩa là phương pháp châm cứu cổ truyền

Ví dụ với acupuncture
We can see a acupuncture here.
Chúng ta có thể thấy một phương pháp châm cứu cổ truyền ở đây.
A1We can see a acupuncture here.
Chúng ta có thể thấy một phương pháp châm cứu cổ truyền ở đây.
B1Understanding the role of acupuncture is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của phương pháp châm cứu cổ truyền là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how acupuncture influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phương pháp châm cứu cổ truyền ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với acupuncture
- common acupuncture: phương pháp châm cứu cổ truyền phổ biến
- essential acupuncture: phương pháp châm cứu cổ truyền thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- needle therapy: thuật châm cứu
Mẹo ghi nhớ
Liệu pháp châm cứu acupuncture đả thông kinh mạch giảm đau nhức xương khớp hiệu quả.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô