anesthesia là gì?
anesthesia nghĩa là thuốc gây mê gây tê phẫu thuật

Ví dụ với anesthesia
We can see a anesthesia here.
Chúng ta có thể thấy một thuốc gây mê gây tê phẫu thuật ở đây.
A1We can see a anesthesia here.
Chúng ta có thể thấy một thuốc gây mê gây tê phẫu thuật ở đây.
B1Understanding the role of anesthesia is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thuốc gây mê gây tê phẫu thuật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how anesthesia influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuốc gây mê gây tê phẫu thuật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với anesthesia
- common anesthesia: thuốc gây mê gây tê phẫu thuật phổ biến
- essential anesthesia: thuốc gây mê gây tê phẫu thuật thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- loss of sensation: sự gây mê
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ gây mê tiêm thuốc anesthesia giúp bệnh nhân chìm vào giấc ngủ êm dịu không đau đớn.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc