defibrillator là gì?
defibrillator nghĩa là máy sốc điện tim cấp cứu

Ví dụ với defibrillator
We can see a defibrillator here.
Chúng ta có thể thấy một máy sốc điện tim cấp cứu ở đây.
A1We can see a defibrillator here.
Chúng ta có thể thấy một máy sốc điện tim cấp cứu ở đây.
B1Understanding the role of defibrillator is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của máy sốc điện tim cấp cứu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how defibrillator influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy máy sốc điện tim cấp cứu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với defibrillator
- common defibrillator: máy sốc điện tim cấp cứu phổ biến
- essential defibrillator: máy sốc điện tim cấp cứu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cardiac shock device: máy khử rung tim
Mẹo ghi nhớ
Máy sốc điện khử rung tim defibrillator cấp cứu kịp thời người bị ngừng tim đột ngột.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh