pharmaceutical là gì?

/ˌfɑːməˈsjuːtɪkl/Tính từ

pharmaceutical nghĩa là thuộc về dược phẩm điều chế thuốc

Hình minh họa từ pharmaceutical - thuộc về dược phẩm điều chế thuốc

Ví dụ với pharmaceutical

  • This thing looks very pharmaceutical.

    Thứ này trông rất thuộc về dược phẩm điều chế thuốc.

  • A1This thing looks very pharmaceutical.

    Thứ này trông rất thuộc về dược phẩm điều chế thuốc.

  • B1It is widely recognized as a pharmaceutical example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về dược phẩm điều chế thuốc trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how pharmaceutical attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về dược phẩm điều chế thuốc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với pharmaceutical

  • very pharmaceutical: rất thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
  • increasingly pharmaceutical: ngày càng thuộc về dược phẩm điều chế thuốc

Từ đồng nghĩa

  • medicinal drug: thuộc ngành dược

Mẹo ghi nhớ

Công ty dược phẩm pharmaceutical nghiên cứu các loại thuốc mới chữa bệnh cứu người.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →