antibacterial là gì?

/ˌæntibækˈtɪəriəl/Tính từ

antibacterial nghĩa là có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn

Hình minh họa từ antibacterial - có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn

Ví dụ với antibacterial

  • This thing looks very antibacterial.

    Thứ này trông rất có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn.

  • A1This thing looks very antibacterial.

    Thứ này trông rất có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn.

  • B1It is widely recognized as a antibacterial example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how antibacterial attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với antibacterial

  • very antibacterial: rất có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
  • increasingly antibacterial: ngày càng có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn

Từ đồng nghĩa

  • germ-killing: diệt khuẩn

Mẹo ghi nhớ

Xà phòng rửa tay antibacterial kháng khuẩn bảo vệ bàn tay khỏi vi trùng độc hại.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →