jurisdiction là gì?
jurisdiction nghĩa là thẩm quyền tài phán quyền xét xử

Ví dụ với jurisdiction
We can see a jurisdiction here.
Chúng ta có thể thấy một thẩm quyền tài phán quyền xét xử ở đây.
A1We can see a jurisdiction here.
Chúng ta có thể thấy một thẩm quyền tài phán quyền xét xử ở đây.
B1Understanding the role of jurisdiction is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thẩm quyền tài phán quyền xét xử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how jurisdiction influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thẩm quyền tài phán quyền xét xử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với jurisdiction
- common jurisdiction: thẩm quyền tài phán quyền xét xử phổ biến
- essential jurisdiction: thẩm quyền tài phán quyền xét xử thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- legal authority: thẩm quyền xét xử
Mẹo ghi nhớ
Vụ án thuộc jurisdiction quyền tài phán của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử