decree là gì?

/dɪˈkriː/n.

decree nghĩa là nghị định sắc lệnh của chính phủ

Hình minh họa từ decree - nghị định sắc lệnh của chính phủ

Ví dụ với decree

  • We can see a decree here.

    Chúng ta có thể thấy một nghị định sắc lệnh của chính phủ ở đây.

  • A1We can see a decree here.

    Chúng ta có thể thấy một nghị định sắc lệnh của chính phủ ở đây.

  • B1Understanding the role of decree is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nghị định sắc lệnh của chính phủ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how decree influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghị định sắc lệnh của chính phủ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với decree

  • common decree: nghị định sắc lệnh của chính phủ phổ biến
  • essential decree: nghị định sắc lệnh của chính phủ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • official order: nghị định sắc lệnh

Mẹo ghi nhớ

Thủ tướng ký sắc lệnh decree ban hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →