prosecutor là gì?
prosecutor nghĩa là kiểm sát viên viện công tố

Ví dụ với prosecutor
We can see a prosecutor here.
Chúng ta có thể thấy một kiểm sát viên viện công tố ở đây.
A1We can see a prosecutor here.
Chúng ta có thể thấy một kiểm sát viên viện công tố ở đây.
B1Understanding the role of prosecutor is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kiểm sát viên viện công tố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how prosecutor influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kiểm sát viên viện công tố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với prosecutor
- common prosecutor: kiểm sát viên viện công tố phổ biến
- essential prosecutor: kiểm sát viên viện công tố thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- state attorney: công tố viên
Mẹo ghi nhớ
Vị prosecutor kiểm sát viên viện dẫn bằng chứng sắc bén trong phiên xét hỏi.