Cold là gì?
Cold nghĩa là Cảm lạnh

Ví dụ với Cold
She caught a cold yesterday.
Cô ấy bị cảm lạnh từ hôm qua
A1Drink hot ginger tea with honey if you catch a common cold.
Hãy uống trà gừng nóng với mật ong nếu bạn bị cảm lạnh thông thường.
B1The common cold is caused by rhinoviruses that spread easily via airborne droplets and unwashed hands.
Cảm lạnh thông thường do rhinovirus gây ra, dễ lây lan qua giọt bắn trong không khí và bàn tay chưa rửa.
B2Antibiotic therapy is entirely ineffective against the viral etiology of the common cold.
Liệu pháp kháng sinh hoàn toàn không có hiệu quả đối với nguyên nhân gây cảm lạnh thông thường do virus.
Cụm từ thường đi với Cold
- catch a cold: bị cảm lạnh
- common cold: cảm lạnh thông thường
- cold hands and feet: chân tay lạnh cóng
Từ đồng nghĩa
- rhinovirus infection: nhiễm virus cảm
- chill: cơn cảm lạnh
Từ trái nghĩa
- fever: cơn sốt
- warmth: sự ấm áp
Mẹo ghi nhớ
Cố lơ đi (Cold) nhưng dầm mưa là bị cảm lạnh hắt hơi sổ mũi ngay.