Broken là gì?

/ˈbroʊkən/Tính từ

Broken nghĩa là Gãy

Hình minh họa từ Broken - Gãy

Ví dụ với Broken

  • It takes a few months to heal a broken bone.

    Cần mất vài tháng để chữa lành một cái xương bị gãy

  • A1He fell off his bicycle and suffered a broken arm.

    Cậu ấy bị ngã xe đạp và bị gãy một cánh tay.

  • B1X-rays revealed a clean fracture, requiring a plaster cast to keep the broken bone aligned.

    Phim chụp X-quang cho thấy vết rạn xương rõ ràng, cần bó bột thạch cao để giữ xương gãy thẳng hàng.

  • B2Orthopedic surgeons inserted titanium intramedullary pins to stabilize complex broken femur fractures.

    Các phẫu thuật viên chỉnh hình đã đóng đinh nội tủy titan để cố định các ca gãy xương đùi phức tạp.

Cụm từ thường đi với Broken

  • broken bone: gãy xương
  • broken arm: gãy cánh tay
  • broken heart: trái tim tan vỡ (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • fractured: bị gãy rạn xương
  • shattered: bị vỡ vụn

Từ trái nghĩa

  • intact: nguyên vẹn
  • healed: đã lành lặn

Mẹo ghi nhớ

Bờ rào cắn (Broken) chân ngã gãy xương phải bó bột bất động.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →