ratification là gì?
ratification nghĩa là sự phê chuẩn điều ước quốc tế

Ví dụ với ratification
We can see a ratification here.
Chúng ta có thể thấy một sự phê chuẩn điều ước quốc tế ở đây.
A1We can see a ratification here.
Chúng ta có thể thấy một sự phê chuẩn điều ước quốc tế ở đây.
B1Understanding the role of ratification is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự phê chuẩn điều ước quốc tế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how ratification influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự phê chuẩn điều ước quốc tế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với ratification
- common ratification: sự phê chuẩn điều ước quốc tế phổ biến
- essential ratification: sự phê chuẩn điều ước quốc tế thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- official approval: sự phê chuẩn
Mẹo ghi nhớ
Quốc hội bỏ phiếu thông qua ratification việc phê chuẩn hiệp định thương mại tự do.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)
- Bandage Băng cá nhân
- Bleed Chảy máu
- Broken Gãy