bailiff là gì?
bailiff nghĩa là thừa phát lại chấp hành viên tòa án

Ví dụ với bailiff
We can see a bailiff here.
Chúng ta có thể thấy một thừa phát lại chấp hành viên tòa án ở đây.
A1We can see a bailiff here.
Chúng ta có thể thấy một thừa phát lại chấp hành viên tòa án ở đây.
B1Understanding the role of bailiff is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thừa phát lại chấp hành viên tòa án là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bailiff influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thừa phát lại chấp hành viên tòa án ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bailiff
- common bailiff: thừa phát lại chấp hành viên tòa án phổ biến
- essential bailiff: thừa phát lại chấp hành viên tòa án thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- court officer: chấp hành viên
Mẹo ghi nhớ
Chấp hành viên bailiff thi hành quyết định niêm phong tài sản theo lệnh tòa.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)
- Bandage Băng cá nhân
- Bleed Chảy máu
- Broken Gãy
- Bruise Vết bầm tím
- Clinic Phòng khám