rehabilitation là gì?
rehabilitation nghĩa là sự phục hồi chức năng vận động

Ví dụ với rehabilitation
We can see a rehabilitation here.
Chúng ta có thể thấy một sự phục hồi chức năng vận động ở đây.
A1We can see a rehabilitation here.
Chúng ta có thể thấy một sự phục hồi chức năng vận động ở đây.
B1Understanding the role of rehabilitation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự phục hồi chức năng vận động là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how rehabilitation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự phục hồi chức năng vận động ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với rehabilitation
- common rehabilitation: sự phục hồi chức năng vận động phổ biến
- essential rehabilitation: sự phục hồi chức năng vận động thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- physical recovery: phục hồi chức năng
Mẹo ghi nhớ
Tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng rehabilitation giúp người bệnh đi lại bình thường sau tai nạn.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố