cardiovascular là gì?
cardiovascular nghĩa là thuộc hệ tim mạch tuần hoàn

Ví dụ với cardiovascular
This thing looks very cardiovascular.
Thứ này trông rất thuộc hệ tim mạch tuần hoàn.
A1This thing looks very cardiovascular.
Thứ này trông rất thuộc hệ tim mạch tuần hoàn.
B1It is widely recognized as a cardiovascular example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc hệ tim mạch tuần hoàn trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how cardiovascular attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc hệ tim mạch tuần hoàn tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với cardiovascular
- very cardiovascular: rất thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- increasingly cardiovascular: ngày càng thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
Từ đồng nghĩa
- circulatory: thuộc tim mạch
Mẹo ghi nhớ
Tập thể dục nhịp điệu nâng cao sức bền cho hệ tim mạch cardiovascular dẻo dai.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực