hygienic là gì?

/haɪˈdʒiːnɪk/Tính từ

hygienic nghĩa là hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn

Hình minh họa từ hygienic - hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn

Ví dụ với hygienic

  • This thing looks very hygienic.

    Thứ này trông rất hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn.

  • A1This thing looks very hygienic.

    Thứ này trông rất hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn.

  • B1It is widely recognized as a hygienic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how hygienic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với hygienic

  • very hygienic: rất hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
  • increasingly hygienic: ngày càng hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn

Từ đồng nghĩa

  • sanitary: vệ sinh sạch sẽ

Mẹo ghi nhớ

Ăn chín uống sôi trong môi trường hygienic sạch sẽ để bảo vệ đường ruột.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →