dermatology là gì?
dermatology nghĩa là chuyên khoa da liễu

Ví dụ với dermatology
We can see a dermatology here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa da liễu ở đây.
A1We can see a dermatology here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa da liễu ở đây.
B1Understanding the role of dermatology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên khoa da liễu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dermatology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên khoa da liễu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dermatology
- common dermatology: chuyên khoa da liễu phổ biến
- essential dermatology: chuyên khoa da liễu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- skin medicine: ngành da liễu
Mẹo ghi nhớ
Khám chuyên khoa da liễu dermatology để điều trị dứt điểm các bệnh về da.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh