orthopedics là gì?
orthopedics nghĩa là chuyên khoa chấn thương chỉnh hình

Ví dụ với orthopedics
We can see a orthopedics here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa chấn thương chỉnh hình ở đây.
A1We can see a orthopedics here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa chấn thương chỉnh hình ở đây.
B1Understanding the role of orthopedics is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên khoa chấn thương chỉnh hình là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how orthopedics influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên khoa chấn thương chỉnh hình ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với orthopedics
- common orthopedics: chuyên khoa chấn thương chỉnh hình phổ biến
- essential orthopedics: chuyên khoa chấn thương chỉnh hình thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bone surgery: chỉnh hình xương
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ chấn thương chỉnh hình orthopedics bó bột nẹp cố định cánh tay gãy.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn