disinfectant là gì?

/ˌdɪsɪnˈfektənt/Danh từ

disinfectant nghĩa là chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt

Hình minh họa từ disinfectant - chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt

Ví dụ với disinfectant

  • We can see a disinfectant here.

    Chúng ta có thể thấy một chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt ở đây.

  • A1We can see a disinfectant here.

    Chúng ta có thể thấy một chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt ở đây.

  • B1Understanding the role of disinfectant is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how disinfectant influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với disinfectant

  • common disinfectant: chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt phổ biến
  • essential disinfectant: chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sanitizing agent: thuốc khử trùng

Mẹo ghi nhớ

Lau sạch bàn ghế bằng dung dịch khử khuẩn disinfectant để tiêu diệt vi rút gây bệnh.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →