antiseptic là gì?
antiseptic nghĩa là dung dịch sát trùng vết thương

Ví dụ với antiseptic
We can see a antiseptic here.
Chúng ta có thể thấy một dung dịch sát trùng vết thương ở đây.
A1We can see a antiseptic here.
Chúng ta có thể thấy một dung dịch sát trùng vết thương ở đây.
B1Understanding the role of antiseptic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của dung dịch sát trùng vết thương là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how antiseptic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy dung dịch sát trùng vết thương ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với antiseptic
- common antiseptic: dung dịch sát trùng vết thương phổ biến
- essential antiseptic: dung dịch sát trùng vết thương thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- disinfectant: chất sát trùng
Mẹo ghi nhớ
Rửa sạch vết trầy xước bằng dung dịch sát trùng antiseptic để ngăn ngừa nhiễm khuẩn.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học