allergen là gì?
allergen nghĩa là dị nguyên gây dị ứng

Ví dụ với allergen
We can see a allergen here.
Chúng ta có thể thấy một dị nguyên gây dị ứng ở đây.
A1We can see a allergen here.
Chúng ta có thể thấy một dị nguyên gây dị ứng ở đây.
B1Understanding the role of allergen is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của dị nguyên gây dị ứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how allergen influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy dị nguyên gây dị ứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với allergen
- common allergen: dị nguyên gây dị ứng phổ biến
- essential allergen: dị nguyên gây dị ứng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- allergy trigger: tác nhân dị ứng
Mẹo ghi nhớ
Phấn hoa là một dị nguyên allergen phổ biến khiến nhiều người hắt hơi sổ mũi mùa xuân.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch
- neurology chuyên khoa thần kinh học
- orthopedics chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
- paramedic nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em