prognosis là gì?
prognosis nghĩa là tiên lượng tiến triển bệnh

Ví dụ với prognosis
With prompt modern medical intervention, the cardiac patient's prognosis is exceptionally favorable.
Với sự can thiệp y tế hiện đại kịp thời, tiên lượng của bệnh nhân tim mạch là đặc biệt khả quan.
A1The doctor gave an encouraging prognosis.
Bác sĩ đã đưa ra một tiên lượng đầy khích lệ.
B1Early surgical excision of the localized tumor resulted in an excellent five-year disease-free prognosis.
Cắt bỏ phẫu thuật sớm khối u khu trú đã mang lại một tiên lượng tuyệt vời không tái phát bệnh trong 5 năm.
B2Oncologists combine genomic sequencing data with clinical histopathology to generate accurate personalized patient prognoses.
Các bác sĩ ung thư kết hợp dữ liệu giải trình tự bộ gen với mô bệnh học lâm sàng để đưa ra tiên lượng bệnh nhân cá nhân hóa chính xác.
Cụm từ thường đi với prognosis
- good prognosis: tiên lượng tốt
- poor prognosis: tiên lượng xấu/nguy kịch
Từ đồng nghĩa
- outlook: triển vọng hồi phục
- forecast: dự đoán bệnh tình
Mẹo ghi nhớ
Pro (trước) + gnosis (biết) = dự đoán trước chiều hướng tiến triển của bệnh tật.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật
- antiseptic dung dịch sát trùng vết thương
- cardiology khoa tim mạch
- defibrillator máy sốc điện tim cấp cứu
- dermatology chuyên khoa da liễu
- disinfectant chất tẩy trùng khử khuẩn bề mặt
- immunization việc tiêm chủng tạo miễn dịch