Vaccine là gì?
Vaccine nghĩa là Vắc-xin

Ví dụ với Vaccine
Vaccines have eradicated numerous deadly diseases around the globe.
Vắc-xin đã xóa sổ nhiều căn bệnh chết người trên khắp thế giới
A1Children receive routine vaccines to protect them from dangerous illnesses.
Trẻ em được tiêm các mũi vắc-xin định kỳ để bảo vệ khỏi các căn bệnh nguy hiểm.
B1Global vaccine rollouts demonstrated remarkable efficacy in blunting pandemic transmission curves.
Các chiến dịch triển khai vắc-xin toàn cầu đã thể hiện hiệu lực vượt trội trong việc hạ thấp đỉnh dịch.
B2Messenger RNA vaccine platforms encode viral spike proteins, eliciting robust neutralizing antibody titers.
Nền tảng vắc-xin mRNA mã hóa protein gai của virus, kích hoạt nồng độ kháng thể trung hòa mạnh mẽ.
Cụm từ thường đi với Vaccine
- flu vaccine: vắc-xin phòng cúm
- vaccine rollout: chiến dịch triển khai tiêm chủng vắc-xin
- vaccine efficacy: hiệu lực của vắc-xin
Từ đồng nghĩa
- inoculation: thuốc tiêm chủng
- immunization shot: mũi tiêm miễn dịch
Mẹo ghi nhớ
Vác xin (Vaccine) tiêm phòng bảo vệ cả nhà khỏi đại dịch truyền nhiễm.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- Recovery Sự hồi phục
- Treatment Phương pháp điều trị
- Immunity Hệ miễn dịch
- Allergy Dị ứng
- diagnosis sự chẩn đoán bệnh
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng
- anesthesia thuốc gây mê gây tê phẫu thuật