Pharmacy/Drug store là gì?
Pharmacy/Drug store nghĩa là Nhà thuốc

Ví dụ với Pharmacy/Drug store
He went to a pharmacy to buy some cough syrup.
Anh ấy đến nhà thuốc mua si rô ho
A1Take this doctor note to the pharmacy to pick up your antibiotics.
Mang đơn thuốc của bác sĩ này ra hiệu thuốc để lấy thuốc kháng sinh nhé.
B1Clinical pharmacists review drug interactions carefully before dispensing medications at the counter.
Dược sĩ lâm sàng kiểm tra tương tác thuốc cẩn thận trước khi phát thuốc tại quầy.
B2Automated robotic picking systems inside centralized hospital pharmacies minimize dispensation packaging errors.
Hệ thống cánh tay robot tự động lấy thuốc trong nhà thuốc bệnh viện trung tâm giúp giảm thiểu sai sót đóng gói.
Cụm từ thường đi với Pharmacy/Drug store
- local pharmacy: nhà thuốc địa phương
- pharmacy counter: quầy bán thuốc
- dispense at the pharmacy: phát thuốc tại hiệu thuốc
Từ đồng nghĩa
- chemist: hiệu thuốc (Anh Anh)
- apothecary: hiệu thuốc cổ truyền
Mẹo ghi nhớ
Pha mà xì (Pharmacy/Drug store) hỏng thì mang đơn thuốc ra nhà thuốc mua thuốc chuẩn.