Pill là gì?
Pill nghĩa là Viên thuốc

Ví dụ với Pill
These pills are hard to swallow.
Những viên thuốc này khó nuốt quá
A1Swallow this vitamin pill with a full glass of water.
Hãy nuốt viên thuốc vitamin này cùng một ly nước đầy.
B1Losing the championship final in the final minute was a bitter pill to swallow for the squad.
Thua trận chung kết ở phút cuối là một sự thật cay đắng khó nuốt trôi đối với cả đội bóng.
B2Enteric coatings protect pharmaceutical pills from gastric acids, allowing target dissolution inside intestines.
Lớp bao tan trong ruột bảo vệ viên thuốc khỏi axit dạ dày, cho phép thuốc tan đúng đích trong ruột non.
Cụm từ thường đi với Pill
- swallow a pill: nuốt một viên thuốc
- sleeping pill: thuốc ngủ
- bitter pill to swallow: sự thật cay đắng phải chấp nhận (idiom)
Từ đồng nghĩa
- tablet: viên nén
- capsule: viên con nhộng
Mẹo ghi nhớ
Bị líu lưỡi (Pill) khi uống nguyên viên thuốc đắng mà quên uống nước.