Photography là gì?

/fəˈtɑːɡrəfi/Danh từ

Photography nghĩa là Nhiếp ảnh

Hình minh họa từ Photography - Nhiếp ảnh

Ví dụ với Photography

  • His passion for photography led him to explore remote mountain regions.

    Niềm đam mê nhiếp ảnh đã thôi thúc anh khám phá những vùng núi hẻo lánh

  • A1He bought a new mirrorless camera to pursue his passion for photography.

    Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh không gương lật mới để theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh.

  • B1Mastering the exposure triangle between aperture, shutter speed, and ISO is foundational in photography.

    Làm chủ tam giác phơi sáng giữa khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO là nền tảng trong nhiếp ảnh.

  • B2Documentary photography captured raw human dignity during tumultuous historic civil rights struggles.

    Nhiếp ảnh tài liệu đã nắm bắt phẩm giá con người chân thực trong các cuộc đấu tranh đòi quyền công dân lịch sử.

Cụm từ thường đi với Photography

  • landscape photography: nhiếp ảnh phong cảnh
  • portrait photography: chụp ảnh chân dung
  • digital photography: nhiếp ảnh kỹ thuật số

Từ đồng nghĩa

  • camera work: nghề chụp ảnh

Mẹo ghi nhớ

Phô tô ra phi (Photography) chiếc máy ảnh cơ bắt trọn khoảnh khắc vàng của nhiếp ảnh.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →