Stargazing là gì?
Stargazing nghĩa là Thú ngắm sao đêm, chiêm ngưỡng bầu trời đêm

Ví dụ với Stargazing
Away from urban light pollution, the desert plateau offers pristine conditions for stargazing.
Tránh xa ô nhiễm ánh sáng đô thị, cao nguyên sa mạc mang lại những điều kiện nguyên sơ lý tưởng để ngắm sao
A1We laid blankets on the grass for an evening of peaceful stargazing.
Chúng tôi trải chăn trên bãi cỏ để tận hưởng một buổi tối ngắm sao thanh bình.
B1Equipped with a portable reflector telescope, stargazing hobbyists observe Saturn’s rings with vivid clarity.
Được trang bị kính viễn vọng phản xạ cầm tay, những người chơi ngắm sao quan sát các vành đai của Sao Thổ với độ rõ nét sống động.
B2Designated International Dark Sky Parks protect natural nocturnal habitats while fostering public astronomical stargazing education.
Các Công viên Bầu trời Đêm Quốc tế được chỉ định bảo vệ các môi trường sống tự nhiên ban đêm đồng thời thúc đẩy giáo dục ngắm sao thiên văn cho công chúng.
Cụm từ thường đi với Stargazing
- stargazing telescope: kính thiên văn ngắm sao
- stargazing session: buổi ngắm sao
- nighttime stargazing: ngắm sao ban đêm
Từ đồng nghĩa
- astronomy observation: quan sát thiên văn
Mẹo ghi nhớ
Sờ ta gây (Stargazing) - ngắm nhìn các vì sao (star) gây cho ta niềm say mê vũ trụ.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Scuba diving Lặn biển có bình khí nén
- Scrapbooking Làm sổ lưu niệm dán ảnh thủ công
- horticulture nghệ thuật làm vườn trồng hoa
- philately sở thích sưu tầm tem thư
- numismatics khoa học và sở thích sưu tầm tiền xu cổ
- quilting nghệ thuật may chần chăn ghép vải
- taxidermy nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật
- macrame nghệ thuật đan thừng thắt nút
- needlepoint nghệ thuật thêu tay trên vải lưới
- scrapbook cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí
- crochet nghệ thuật móc len bằng kim móc
- pyrography nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ