horticulture là gì?

/ˈhɔːtɪkʌltʃə/Danh từ

horticulture nghĩa là nghệ thuật làm vườn trồng hoa

Hình minh họa từ horticulture - nghệ thuật làm vườn trồng hoa

Ví dụ với horticulture

  • She enrolled in weekend university courses to study organic horticulture and greenhouse management.

    Cô đã đăng ký các khóa học đại học cuối tuần để nghiên cứu nghệ thuật làm vườn hữu cơ và quản lý nhà kính.

  • A1He has a deep passion for horticulture.

    Anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật làm vườn.

  • B1Applying balanced compost fertilizers is a core principle in sustainable organic horticulture practices.

    Bón phân hữu cơ cân đối là một nguyên tắc cốt lõi trong các thực hành làm vườn hữu cơ bền vững.

  • B2Commercial horticulture enterprises leverage hydroponic nutrient dosing and precision climate software to optimize crop yields.

    Các doanh nghiệp làm vườn thương mại tận dụng định lượng dinh dưỡng thủy canh và phần mềm khí hậu chính xác để tối ưu hóa năng suất cây trồng.

Cụm từ thường đi với horticulture

  • study horticulture: học ngành làm vườn
  • ornamental horticulture: nghệ thuật trồng cây cảnh

Từ đồng nghĩa

  • gardening: làm vườn
  • botany: thực vật học

Mẹo ghi nhớ

Hortus (khu vườn) + culture (chăm sóc nuôi dưỡng) = nghệ thuật và khoa học trồng cây ăn quả, hoa kiểng.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →