spelunking là gì?
spelunking nghĩa là sở thích thám hiểm hang động kỳ bí

Ví dụ với spelunking
We can see a spelunking here.
Chúng ta có thể thấy một sở thích thám hiểm hang động kỳ bí ở đây.
A1We can see a spelunking here.
Chúng ta có thể thấy một sở thích thám hiểm hang động kỳ bí ở đây.
B1Understanding the role of spelunking is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sở thích thám hiểm hang động kỳ bí là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how spelunking influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sở thích thám hiểm hang động kỳ bí ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với spelunking
- common spelunking: sở thích thám hiểm hang động kỳ bí phổ biến
- essential spelunking: sở thích thám hiểm hang động kỳ bí thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cave exploring: thám hiểm hang động
Mẹo ghi nhớ
Đội mũ bảo hiểm gắn đèn đi thám hiểm hang động spelunking chiêm ngưỡng thạch nhũ lung linh.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia