embroidery là gì?
embroidery nghĩa là nghệ thuật thêu thùa hoa văn

Ví dụ với embroidery
We can see a embroidery here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật thêu thùa hoa văn ở đây.
A1We can see a embroidery here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật thêu thùa hoa văn ở đây.
B1Understanding the role of embroidery is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật thêu thùa hoa văn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how embroidery influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật thêu thùa hoa văn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với embroidery
- common embroidery: nghệ thuật thêu thùa hoa văn phổ biến
- essential embroidery: nghệ thuật thêu thùa hoa văn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- needlework: thêu thùa
Mẹo ghi nhớ
Từng mũi kim embroidery thêu hoa tinh xảo trên tà áo lụa tuyệt đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc