aquascaping là gì?
aquascaping nghĩa là thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh

Ví dụ với aquascaping
We can see a aquascaping here.
Chúng ta có thể thấy một thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh ở đây.
A1We can see a aquascaping here.
Chúng ta có thể thấy một thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh ở đây.
B1Understanding the role of aquascaping is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how aquascaping influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với aquascaping
- common aquascaping: thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh phổ biến
- essential aquascaping: thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- tank decorating: bài trí thủy sinh
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật aquascaping bài trí cây thủy sinh và đá sỏi tạo thủy cung tuyệt đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc
- Activity Hoạt động
- Baking Nướng bánh