allegro là gì?
allegro nghĩa là nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi

Ví dụ với allegro
This thing looks very allegro.
Thứ này trông rất nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi.
A1This thing looks very allegro.
Thứ này trông rất nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi.
B1It is widely recognized as a allegro example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how allegro attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với allegro
- very allegro: rất nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- increasingly allegro: ngày càng nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
Từ đồng nghĩa
- fast tempo: nhịp vui tươi nhanh
Mẹo ghi nhớ
Khúc nhạc chuyển sang nhịp allegro nhanh vui tươi giục giã đôi chân bước nhịp nhàng.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc
- Activity Hoạt động
- Baking Nướng bánh
- Ballet Múa ba lê
- Chess Cờ vua
- Collect Sưu tầm, thu thập