overture là gì?

/ˈəʊvətʃʊə/Danh từ

overture nghĩa là khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch

Hình minh họa từ overture - khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch

Ví dụ với overture

  • We can see a overture here.

    Chúng ta có thể thấy một khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch ở đây.

  • A1We can see a overture here.

    Chúng ta có thể thấy một khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch ở đây.

  • B1Understanding the role of overture is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how overture influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với overture

  • common overture: khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch phổ biến
  • essential overture: khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • musical intro: khúc dạo đầu

Mẹo ghi nhớ

Giai điệu overture dạo đầu mở màn dẫn dắt khán giả vào thế giới thần tiên của vở opera.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →