metronome là gì?

/ˈmetrənəʊm/Danh từ

metronome nghĩa là máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc

Hình minh họa từ metronome - máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc

Ví dụ với metronome

  • We can see a metronome here.

    Chúng ta có thể thấy một máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc ở đây.

  • A1We can see a metronome here.

    Chúng ta có thể thấy một máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc ở đây.

  • B1Understanding the role of metronome is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how metronome influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với metronome

  • common metronome: máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc phổ biến
  • essential metronome: máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tempo ticker: máy gõ giữ nhịp

Mẹo ghi nhớ

Đặt máy metronome gõ nhịp đều đặn giúp người học đàn giữ đúng phách nhạc.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →