Baking là gì?

/beɪk/Danh từ

Baking nghĩa là Nướng bánh

Hình minh họa từ Baking - Nướng bánh

Ví dụ với Baking

  • Our school has a baking club.

    Trường tớ có một câu lạc bộ nướng bánh

  • A1Baking chocolate chip cookies is a fun weekend hobby for our family.

    Nướng bánh quy sô-cô-la là sở thích cuối tuần vui vẻ của gia đình chúng tôi.

  • B1Mastering artisan bread baking requires patience to monitor sourdough yeast fermentation temperatures.

    Thành thạo nướng bánh mì thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn để theo dõi nhiệt độ lên men của men cái.

  • B2Precision weighing of flour and hydration percentages is paramount for consistent patisserie baking.

    Cân đo chuẩn xác tỷ lệ bột và độ ẩm là điều tối quan trọng để nướng bánh ngọt thành công đồng đều.

Cụm từ thường đi với Baking

  • home baking: tự nướng bánh tại nhà
  • baking soda: muối nở làm bánh
  • baking tray: khay nướng bánh

Từ đồng nghĩa

  • pastry-making: nghề làm bánh ngọt

Mẹo ghi nhớ

Bé kinh ngạc (Baking) ngắm chiếc bánh kem tự tay nướng thơm lừng cả gian bếp.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →