Leisure/Free time là gì?
Leisure/Free time nghĩa là Thời gian rảnh

Ví dụ với Leisure/Free time
What do you usually do in your free time?
Cậu thường làm gì vào thời gian rảnh?
A1What do you like to do in your free time on weekends?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi vào cuối tuần?
B1Please review the draft contract at your leisure and share revisions by Friday.
Xin vui lòng xem lại bản thảo hợp đồng lúc rảnh rỗi và gửi lại góp ý trước thứ Sáu.
B2Sociological surveys indicate modern knowledge workers often struggle to disconnect from digital work during leisure hours.
Khảo sát xã hội học chỉ ra lao động tri thức hiện đại thường chật vật ngắt kết nối với công việc số trong giờ giải trí.
Cụm từ thường đi với Leisure/Free time
- leisure time: thời gian rảnh rỗi giải trí
- at one leisure: vào lúc rảnh rỗi, thong thả
- leisure activities: các hoạt động giải trí
Từ đồng nghĩa
- free time: thời gian rảnh
- spare time: lúc rỗi rãi
Từ trái nghĩa
- work hours: giờ làm việc
- toil: sự làm việc cực nhọc
Mẹo ghi nhớ
Lấy giờ (Leisure/Free time) thảnh thơi nhâm nhi tách trà vào lúc rảnh rỗi.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Listening + to music Nghe nhạc
- Musical instrument Nhạc cụ
- Reading Đọc sách
- Relax Thư giãn
- Sewing May vá
- Watching + TV/movie Xem TV/phim
- Origami Nghệ thuật gấp giấy
- Photography Nhiếp ảnh
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công