Origami là gì?
Origami nghĩa là Nghệ thuật gấp giấy

Ví dụ với Origami
She enjoys folding intricate animals using traditional origami paper.
Cô thích gấp những con vật cầu kỳ bằng giấy gấp origami truyền thống
A1Folding paper cranes is a famous traditional Japanese origami activity.
Gấp hạc giấy là một hoạt động origami truyền thống nổi tiếng của Nhật Bản.
B1Practicing intricate geometric origami fosters spatial reasoning and fine motor precision.
Thực hành gấp giấy origami hình học phức tạp giúp rèn luyện tư duy không gian và sự khéo léo của đôi tay.
B2Biomedical engineers adapt mathematical origami folding principles to compress deployable arterial stents.
Các kỹ sư y sinh học ứng dụng nguyên lý gấp origami toán học để thu gọn các stent động mạch có thể bung ra.
Cụm từ thường đi với Origami
- origami crane: hạc giấy gấp origami
- origami paper: giấy gấp origami chuyên dụng
- art of origami: nghệ thuật gấp giấy origami
Từ đồng nghĩa
- paper folding: nghệ thuật gấp giấy
Mẹo ghi nhớ
Ở rìa ga mi (Origami) mải miết gấp nghìn con hạc giấy cầu may mắn.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Photography Nhiếp ảnh
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng
- Sketching Vẽ phác thảo, ký họa
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã
- Camping Cắm trại dã ngoại ngoài trời
- Hiking Đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên
- Stargazing Thú ngắm sao đêm, chiêm ngưỡng bầu trời đêm
- Scuba diving Lặn biển có bình khí nén