Calligraphy là gì?
Calligraphy nghĩa là Thư pháp

Ví dụ với Calligraphy
Traditional calligraphy requires extreme discipline and steady hands.
Thư pháp truyền thống đòi hỏi sự kỷ luật cao độ và đôi bàn tay vững vàng
A1Calligraphy masters write auspicious couplets on red paper during Tet.
Các ông đồ viết những câu đối may mắn trên giấy đỏ trong dịp Tết.
B1Practicing Asian brush calligraphy demands rigorous breath control and focused meditative tranquility.
Luyện viết thư pháp bút lông châu Á đòi hỏi kiểm soát hơi thở nghiêm ngặt và sự tĩnh tâm thiền định.
B2Medieval European scriptoria elevated monastic gospel calligraphy into sacred illuminated art forms.
Các xưởng chép kinh châu Âu thời trung cổ đã nâng tầm thư pháp kinh thánh thành các tác phẩm nghệ thuật thiêng liêng dát vàng.
Cụm từ thường đi với Calligraphy
- traditional calligraphy: thư pháp truyền thống
- calligraphy brush: bút lông viết thư pháp
- Chinese calligraphy: thư pháp chữ Hán
Từ đồng nghĩa
- chirography: nghệ thuật viết chữ đẹp
- penmanship: nét chữ đẹp
Mẹo ghi nhớ
Cả làng gật gù (Calligraphy) trầm trồ trước nét chữ phượng múa rồng bay của nghệ thuật thư pháp.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng
- Sketching Vẽ phác thảo, ký họa
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã
- Camping Cắm trại dã ngoại ngoài trời
- Hiking Đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên
- Stargazing Thú ngắm sao đêm, chiêm ngưỡng bầu trời đêm
- Scuba diving Lặn biển có bình khí nén
- Scrapbooking Làm sổ lưu niệm dán ảnh thủ công
- horticulture nghệ thuật làm vườn trồng hoa