Sewing là gì?
Sewing nghĩa là May vá

Ví dụ với Sewing
The mother busied herself with sewing.
Người mẹ tự làm mình bận rộn với việc may vá
A1My mother taught me basic sewing so I could fix loose buttons myself.
Mẹ đã dạy tôi may vá cơ bản để tôi có thể tự đính lại những chiếc cúc áo bị tuột.
B1Operating an electric sewing machine allows amateur tailors to craft bespoke garments from linen.
Sử dụng máy may điện cho phép thợ may nghiệp dư tự may những bộ trang phục vải đũi theo ý thích.
B2Haute couture ateliers preserve artisanal hand-sewing techniques utilizing microscopic silk stitches.
Các xưởng thời trang cao cấp bảo tồn kỹ thuật may tay thủ công bằng những mũi chỉ lụa siêu nhỏ.
Cụm từ thường đi với Sewing
- sewing machine: máy khâu, máy may
- sewing kit: hộp kim chỉ may vá
- sewing pattern: rập may đồ
Từ đồng nghĩa
- needlecraft: nghề kim chỉ may vá
- tailoring: may đo trang phục
Mẹo ghi nhớ
Sâu kim chỉ may vá (Sewing) từng đường kim mũi chỉ khéo léo may áo mới.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Watching + TV/movie Xem TV/phim
- Origami Nghệ thuật gấp giấy
- Photography Nhiếp ảnh
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng
- Sketching Vẽ phác thảo, ký họa
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã
- Camping Cắm trại dã ngoại ngoài trời
- Hiking Đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên