Reading là gì?

/ridɪŋ/Danh từ

Reading nghĩa là Đọc sách

Hình minh họa từ Reading - Đọc sách

Ví dụ với Reading

  • Reading is a good way to kill time.

    Đọc sách là một cách hay để giết thời gian

  • A1Reading storybooks before bedtime helps young children sleep peacefully.

    Đọc truyện trước giờ đi ngủ giúp trẻ nhỏ ngủ ngon giấc.

  • B1Developing a disciplined daily reading habit expands vocabulary and deepens empathetic perspective-taking.

    Xây dựng thói quen đọc sách kỷ luật hàng ngày mở rộng vốn từ và làm sâu sắc thêm năng lực thấu cảm.

  • B2Standardized literacy metrics gauge critical reading comprehension rather than superficial decoding velocity.

    Thước đo đọc viết chuẩn hóa đánh giá khả năng đọc hiểu phản biện thay vì tốc độ giải mã mặt chữ nông cạn.

Cụm từ thường đi với Reading

  • avid reading: say mê đọc sách
  • reading habit: thói quen đọc sách
  • reading comprehension: khả năng đọc hiểu văn bản

Từ đồng nghĩa

  • perusal: việc đọc kỹ nghiền ngẫm
  • book reading: đọc sách

Mẹo ghi nhớ

Rỉ tai nhau đọc sách (Reading) mở rộng chân trời tri thức và nuôi dưỡng tâm hồn.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →