Relax là gì?
Relax nghĩa là Thư giãn

Ví dụ với Relax
Finally he can relax after a long working week.
Cuối cùng anh ấy cũng được thư giãn sau một tuần làm việc dài
A1Listen to soft music and take deep breaths to relax.
Hãy nghe nhạc nhẹ và hít thở sâu để thư giãn nhé.
B1Weekends allow busy corporate professionals to completely unwind and relax in nature.
Những ngày cuối tuần cho phép người làm văn phòng bận rộn xả hơi hoàn toàn và thư giãn giữa thiên nhiên.
B2Central banks decided to relax lending guidelines to stimulate domestic capital investment.
Các ngân hàng trung ương đã quyết định nới lỏng quy định cho vay để kích thích đầu tư vốn trong nước.
Cụm từ thường đi với Relax
- relax on the beach: thư giãn trên bãi biển
- relax your mind: thư giãn tâm trí
- relax rules: nới lỏng các quy định
Từ đồng nghĩa
- unwind: xả hơi thư giãn
- de-stress: giải tỏa căng thẳng
Từ trái nghĩa
- stress out: căng thẳng cực độ
- worry: lo lắng bồn chồn
Mẹo ghi nhớ
Rẽ lối ác (Relax) buông bỏ muộn phiền nằm nghe sóng biển thư giãn.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Sewing May vá
- Watching + TV/movie Xem TV/phim
- Origami Nghệ thuật gấp giấy
- Photography Nhiếp ảnh
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng
- Sketching Vẽ phác thảo, ký họa
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã
- Camping Cắm trại dã ngoại ngoài trời