Dance là gì?

/dæns/Động từ

Dance nghĩa là Nhảy múa

Hình minh họa từ Dance - Nhảy múa

Ví dụ với Dance

  • I have always wanted to learn how to dance.

    Tôi vẫn luôn muốn được học nhảy

  • A1They danced happily together at their daughter wedding reception.

    Họ đã nhảy múa hạnh phúc cùng nhau trong tiệc cưới của con gái.

  • B1Contemporary street dance competitions foster vibrant artistic expression and athletic coordination.

    Các cuộc thi nhảy đường phố đương đại nuôi dưỡng sự biểu đạt nghệ thuật sôi nổi và phối hợp thể chất.

  • B2Anthropologists documented how indigenous celebratory dances reinforce social bonding across kinship clans.

    Các nhà nhân chủng học đã ghi nhận cách các điệu múa lễ hội bản địa củng cố tình gắn kết xã hội giữa các thị tộc.

Cụm từ thường đi với Dance

  • dance floor: sàn khiêu vũ
  • learn to dance: học nhảy, học khiêu vũ
  • dance to the beat: nhảy theo nhịp điệu bài hát

Từ đồng nghĩa

  • sway: đu đưa nhún nhảy
  • boogie: khiêu vũ sôi động

Mẹo ghi nhớ

Đàn sáo (Dance) réo rắt cất lên hòa cùng những bước nhảy khiêu vũ rộn ràng.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →