Ballet là gì?
Ballet nghĩa là Múa ba lê

Ví dụ với Ballet
She started learning ballet since she was 5 years old.
Cô ấy bắt đầu học múa ba lê từ khi 5 tuổi
A1My little daughter has been learning ballet since she was five years old.
Con gái nhỏ của tôi đã học múa ba-lê từ khi cô bé mới năm tuổi.
B1Ballet dancers possess remarkable athletic core strength beneath their graceful, effortless stage movements.
Các vũ công ba-lê sở hữu sức mạnh cơ lõi phi thường ẩn sau những động tác sân khấu uyển chuyển nhẹ tênh.
B2Tchaikovsky celebrated ballet scores Swan Lake and The Nutcracker define timeless orchestral theatricality.
Những bản nhạc ba-lê lừng danh của Tchaikovsky như Hồ Thiên Nga và Kẹp Hạt Dẻ định hình tính kịch giao hưởng vượt thời gian.
Cụm từ thường đi với Ballet
- classical ballet: múa ba-lê cổ điển
- ballet dancer: vũ công ba-lê
- ballet shoes: giày múa ba-lê
Từ đồng nghĩa
- classical dance: nghệ thuật múa cổ điển
Mẹo ghi nhớ
Bà lê gót (Ballet) nhẹ nhàng uyển chuyển theo từng điệu múa ba-lê tuyệt đỉnh.