sonnet là gì?

/ˈsɒnɪt/Danh từ

sonnet nghĩa là bài thơ mười bốn câu niêm luật

Hình minh họa từ sonnet - bài thơ mười bốn câu niêm luật

Ví dụ với sonnet

  • We can see a sonnet here.

    Chúng ta có thể thấy một bài thơ mười bốn câu niêm luật ở đây.

  • A1We can see a sonnet here.

    Chúng ta có thể thấy một bài thơ mười bốn câu niêm luật ở đây.

  • B1Understanding the role of sonnet is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bài thơ mười bốn câu niêm luật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how sonnet influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bài thơ mười bốn câu niêm luật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với sonnet

  • common sonnet: bài thơ mười bốn câu niêm luật phổ biến
  • essential sonnet: bài thơ mười bốn câu niêm luật thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • fourteen-line poem: thơ son-nê

Mẹo ghi nhớ

Đọc những vần thơ sonnet mười bốn câu trữ tình ngọt ngào của đại thi hào Shakespeare.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →