brewing là gì?
brewing nghĩa là thú vui tự pha ủ trà cà phê bia

Ví dụ với brewing
We can see a brewing here.
Chúng ta có thể thấy một thú vui tự pha ủ trà cà phê bia ở đây.
A1We can see a brewing here.
Chúng ta có thể thấy một thú vui tự pha ủ trà cà phê bia ở đây.
B1Understanding the role of brewing is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thú vui tự pha ủ trà cà phê bia là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how brewing influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thú vui tự pha ủ trà cà phê bia ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với brewing
- common brewing: thú vui tự pha ủ trà cà phê bia phổ biến
- essential brewing: thú vui tự pha ủ trà cà phê bia thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- infusing: pha chế ủ men
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật brewing pha chế cà phê thủ công chiết xuất hương vị tinh túy.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc
- Activity Hoạt động