geocaching là gì?
geocaching nghĩa là trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS

Ví dụ với geocaching
We can see a geocaching here.
Chúng ta có thể thấy một trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS ở đây.
A1We can see a geocaching here.
Chúng ta có thể thấy một trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS ở đây.
B1Understanding the role of geocaching is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how geocaching influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với geocaching
- common geocaching: trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS phổ biến
- essential geocaching: trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- gps treasure hunt: tìm kho báu định vị
Mẹo ghi nhớ
Trò chơi tìm kho báu geocaching dùng tọa độ GPS trên điện thoại truy tìm các hộp bí mật ngoài trời.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh