ventriloquism là gì?
ventriloquism nghĩa là nghệ thuật nói tiếng bụng

Ví dụ với ventriloquism
We can see a ventriloquism here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật nói tiếng bụng ở đây.
A1We can see a ventriloquism here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật nói tiếng bụng ở đây.
B1Understanding the role of ventriloquism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật nói tiếng bụng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how ventriloquism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật nói tiếng bụng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với ventriloquism
- common ventriloquism: nghệ thuật nói tiếng bụng phổ biến
- essential ventriloquism: nghệ thuật nói tiếng bụng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- belly speaking: nói tiếng bụng
Mẹo ghi nhớ
Nghệ sĩ nói tiếng bụng ventriloquism trò chuyện dí dỏm cùng chú rối gỗ khiến khán giả cười nghiêng ngả.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch