horticulturist là gì?

/ˌhɔːtɪˈkʌltʃərɪst/Danh từ

horticulturist nghĩa là chuyên gia làm vườn cây cảnh

Hình minh họa từ horticulturist - chuyên gia làm vườn cây cảnh

Ví dụ với horticulturist

  • We can see a horticulturist here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên gia làm vườn cây cảnh ở đây.

  • A1We can see a horticulturist here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên gia làm vườn cây cảnh ở đây.

  • B1Understanding the role of horticulturist is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuyên gia làm vườn cây cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how horticulturist influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia làm vườn cây cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với horticulturist

  • common horticulturist: chuyên gia làm vườn cây cảnh phổ biến
  • essential horticulturist: chuyên gia làm vườn cây cảnh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • plant grower: người làm vườn

Mẹo ghi nhớ

Nghệ nhân cây cảnh horticulturist cắt tỉa uốn cành cây bonsai nghệ thuật tuyệt mỹ.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →