horticulturist là gì?
horticulturist nghĩa là chuyên gia làm vườn cây cảnh

Ví dụ với horticulturist
We can see a horticulturist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia làm vườn cây cảnh ở đây.
A1We can see a horticulturist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia làm vườn cây cảnh ở đây.
B1Understanding the role of horticulturist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên gia làm vườn cây cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how horticulturist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia làm vườn cây cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với horticulturist
- common horticulturist: chuyên gia làm vườn cây cảnh phổ biến
- essential horticulturist: chuyên gia làm vườn cây cảnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- plant grower: người làm vườn
Mẹo ghi nhớ
Nghệ nhân cây cảnh horticulturist cắt tỉa uốn cành cây bonsai nghệ thuật tuyệt mỹ.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc