puppetry là gì?

/ˈpʌpɪtri/n.

puppetry nghĩa là nghệ thuật múa rối biểu diễn

Hình minh họa từ puppetry - nghệ thuật múa rối biểu diễn

Ví dụ với puppetry

  • We can see a puppetry here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật múa rối biểu diễn ở đây.

  • A1We can see a puppetry here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật múa rối biểu diễn ở đây.

  • B1Understanding the role of puppetry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nghệ thuật múa rối biểu diễn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how puppetry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật múa rối biểu diễn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với puppetry

  • common puppetry: nghệ thuật múa rối biểu diễn phổ biến
  • essential puppetry: nghệ thuật múa rối biểu diễn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • puppet theater: múa rối

Mẹo ghi nhớ

Nghệ thuật múa rối nước puppetry truyền thống trên sân khấu mặt hồ sinh động cuốn hút.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →