philatelist là gì?
philatelist nghĩa là người mê sưu tầm tem thư bưu chính

Ví dụ với philatelist
We can see a philatelist here.
Chúng ta có thể thấy một người mê sưu tầm tem thư bưu chính ở đây.
A1We can see a philatelist here.
Chúng ta có thể thấy một người mê sưu tầm tem thư bưu chính ở đây.
B1Understanding the role of philatelist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người mê sưu tầm tem thư bưu chính là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how philatelist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người mê sưu tầm tem thư bưu chính ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với philatelist
- common philatelist: người mê sưu tầm tem thư bưu chính phổ biến
- essential philatelist: người mê sưu tầm tem thư bưu chính thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- stamp collector: người chơi tem
Mẹo ghi nhớ
Người sưu tập tem philatelist cẩn thận dùng nhíp gắp những con tem bưu chính quý hiếm vào album.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm