birding là gì?
birding nghĩa là sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã

Ví dụ với birding
We can see a birding here.
Chúng ta có thể thấy một sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã ở đây.
A1We can see a birding here.
Chúng ta có thể thấy một sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã ở đây.
B1Understanding the role of birding is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how birding influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với birding
- common birding: sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã phổ biến
- essential birding: sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bird watching: ngắm chim
Mẹo ghi nhớ
Cầm ống nhòm đi ngắm chim birding trong rừng sớm mai hít thở không khí trong lành.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn